Mô tả
Kluberlub EM 41-222 AP được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng và đòi hỏi khả năng bôi trơn cao, bền vững và đáng tin cậy. Với khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, nó phù hợp cho việc bôi trơn các thiết bị và máy móc trong ngành công nghiệp, bao gồm cả máy móc chế biến gỗ, máy ép nhiệt, máy nén khí, và nhiều ứng dụng khác.
1. Tổng quan về Klüberlub EM 41-222 AP
Trong hệ thống sản phẩm của Klüber, các dòng Klüberlub EM được phát triển cho những yêu cầu bôi trơn chuyên biệt. Ví dụ, Klüberlub EM 41-111 được Klüber công bố là mỡ chuyên dụng cho khớp đồng tốc, có thành phần dựa trên dầu khoáng, xà phòng lithium và molybdenum disulfide (MoS₂). Một sản phẩm khác là Klüberlub EM 41-92, được Klüber mô tả là mỡ gốc dầu khoáng chứa MoS₂, sử dụng chất làm đặc xà phòng lithium cho các khớp bánh xe, hệ thống lái và thanh liên kết.
Klüberlub EM 41-222 AP cần được phân biệt chính xác với các mã EM khác. Không nên lấy thông số của EM 41-92, EM 41-111 hoặc các sản phẩm Klüberlub khác để thay thế cho mã EM 41-222 AP nếu chưa có xác nhận từ tài liệu kỹ thuật.
Thông tin cơ bản
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Klüberlub EM 41-222 AP |
| Thương hiệu | Klüber Lubrication |
| Nhóm sản phẩm | Mỡ bôi trơn chuyên dụng |
| Mục đích | Bôi trơn, giảm ma sát và bảo vệ chi tiết máy |
| Lĩnh vực | Công nghiệp, cơ khí, thiết bị chuyên dụng |
| Dầu gốc | Cần xác nhận theo TDS của đúng mã EM 41-222 AP |
| Chất làm đặc | Cần xác nhận theo TDS |
| Cấp NLGI | Cần xác nhận theo TDS |
| Dải nhiệt độ làm việc | Cần xác nhận theo TDS |
| Đóng gói | Tùy quy cách nhà cung cấp |
| Tình trạng sản phẩm | Hàng chính hãng cần kiểm tra nhãn, bao bì và chứng từ |
Lưu ý: Bảng trên cố ý không đưa ra các con số kỹ thuật chưa được xác minh cho đúng mã sản phẩm. Klüber cho biết tài liệu kỹ thuật trực tuyến có thể được cập nhật; người sử dụng nên đối chiếu tài liệu với hồ sơ được cung cấp cùng sản phẩm.
2. Ưu điểm của mỡ bôi trơn Klüberlub EM 41-222 AP
Việc sử dụng mỡ bôi trơn chuyên dụng thay cho sản phẩm thông thường có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn điều kiện ma sát tại các vị trí quan trọng.
Giảm ma sát và hạn chế mài mòn
Mỡ bôi trơn tạo một lớp màng giữa các bề mặt chuyển động, từ đó hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại với kim loại. Khi lựa chọn đúng loại mỡ cho từng cơ cấu, ma sát và mài mòn có thể được kiểm soát hiệu quả hơn.
Hỗ trợ bảo vệ chi tiết
Một hệ thống bôi trơn phù hợp giúp hạn chế tác động của ma sát và các yếu tố môi trường lên bề mặt chi tiết. Đây là yếu tố quan trọng đối với các cơ cấu làm việc liên tục hoặc khó bảo dưỡng.
Phù hợp với các yêu cầu bôi trơn chuyên dụng
Khác với mỡ đa dụng thông thường, mỡ chuyên dụng của Klüber được phát triển theo từng nhóm ứng dụng. Một số sản phẩm Klüberlub được thiết kế cho chuyển động dao động, tải bề mặt cao hoặc các cơ cấu đặc biệt. Chẳng hạn, Klüberlub BEM 41-122 được Klüber công bố dành cho ổ khớp, ổ lăn và ổ trượt, đặc biệt trong chuyển động chậm và dao động, với khả năng hình thành lớp tribo giúp giảm mài mòn.
Hỗ trợ kéo dài thời gian bảo dưỡng
Khi sử dụng đúng chủng loại, lượng mỡ và chu kỳ bôi trơn, hệ thống có thể vận hành ổn định hơn và giảm nguy cơ phải bảo dưỡng ngoài kế hoạch. Tuy nhiên, chu kỳ tái bôi trơn thực tế phải căn cứ vào điều kiện vận hành của thiết bị.
3. Ứng dụng của Klüberlub EM 41-222 AP
Do chưa có TDS công khai hiện hành xác nhận riêng cho mã EM 41-222 AP, không nên công bố một danh sách ứng dụng quá cụ thể như vòng bi, khớp đồng tốc, bánh răng hoặc khớp nối nếu chưa đối chiếu tài liệu của nhà sản xuất.
Về nguyên tắc, sản phẩm có thể được xem xét cho các cơ cấu cơ khí cần mỡ bôi trơn chuyên dụng, với điều kiện thông số kỹ thuật của sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thiết bị.
Một số nhóm thiết bị có thể cần mỡ chuyên dụng Klüber gồm:
Máy móc công nghiệp.
Cụm truyền động cơ khí.
Ổ lăn và ổ trượt.
Khớp nối, khớp quay hoặc cơ cấu chuyển động.
Cơ cấu có tải và ma sát cao.
Thiết bị yêu cầu khoảng thời gian bảo dưỡng được kiểm soát.
Các cụm máy theo yêu cầu bôi trơn của OEM.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên TDS của Klüberlub EM 41-222 AP và yêu cầu bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị.







