Mô tả
Shell Omala S4 GXV 150 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp cao cấp, sử dụng dầu gốc tổng hợp với công nghệ PAO, được phát triển cho các hộp số công nghiệp yêu cầu khả năng bảo vệ bánh răng, ổ trục và vận hành ổn định trong điều kiện tải nặng, nhiệt độ cao hoặc khoảng thời gian thay dầu kéo dài.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Shell Omala S4 GXV 150 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp |
| Dầu gốc | PAO – Polyalphaolefin |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 150 |
| Ứng dụng | Hộp số bánh răng kín |
| Đặc tính | Chống mài mòn, chống oxy hóa, chống gỉ |
| Khả năng chịu tải | Cao |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp các ứng dụng nhiệt độ cao, tùy thiết kế hệ thống |
Ưu điểm của Shell Omala S4 GXV 150
1. Dầu gốc PAO tổng hợp
Công nghệ dầu gốc PAO giúp Shell Omala S4 GXV 150 có độ ổn định tốt trong phạm vi nhiệt độ rộng, đồng thời hỗ trợ giảm tổn thất ma sát trong hệ thống truyền động.
2. Bảo vệ bánh răng và ổ trục
Hệ phụ gia được thiết kế để bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi mài mòn, rỗ bề mặt và ăn mòn, đặc biệt trong điều kiện hộp số phải chịu tải liên tục.
3. Khả năng chống oxy hóa cao
Dầu tổng hợp có độ ổn định oxy hóa tốt, giúp hạn chế quá trình xuống cấp của dầu khi hộp số hoạt động ở nhiệt độ cao.
4. Kéo dài thời gian sử dụng dầu
Trong những ứng dụng phù hợp và khi được OEM cho phép, Shell Omala S4 GXV có thể giúp kéo dài khoảng thời gian thay dầu, giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
5. ISO VG 150
Độ nhớt ISO VG 150 phù hợp với nhiều hộp số công nghiệp có yêu cầu dầu bánh răng độ nhớt trung bình. Tuy nhiên, cấp VG cần được lựa chọn theo tốc độ, tải trọng, nhiệt độ và khuyến cáo của nhà sản xuất hộp số.
Ứng dụng
Shell Omala S4 GXV 150 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp như:
Hộp giảm tốc công nghiệp.
Hộp số bánh răng kín.
Hệ thống truyền động tải nặng.
Thiết bị sản xuất thép, xi măng và khai khoáng.
Máy móc sản xuất hoạt động liên tục.
Các hộp số yêu cầu dầu tổng hợp ISO VG 150.
Một số hệ thống yêu cầu khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao.
Shell Omala S4 GXV 150 khác gì Shell Omala S2 GX 460?
| Tiêu chí | Omala S4 GXV 150 | Omala S2 GX 460 |
|---|---|---|
| Dầu gốc | Tổng hợp PAO | Dầu khoáng |
| Độ nhớt | ISO VG 150 | ISO VG 460 |
| Khả năng nhiệt | Cao | Tiêu chuẩn |
| Độ ổn định oxy hóa | Cao | Tốt |
| Ứng dụng | Hộp số yêu cầu dầu tổng hợp, điều kiện khắc nghiệt | Hộp số công nghiệp tải nặng |
| Khả năng thay dầu kéo dài | Có thể, tùy ứng dụng/OEM | Theo chu kỳ tiêu chuẩn |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
Không nên thay thế hai sản phẩm chỉ dựa trên thương hiệu Shell. VG 150 và VG 460 có độ nhớt rất khác nhau; cần căn cứ vào yêu cầu của hộp số.
Lưu ý khi sử dụng
Trước khi thay dầu, cần kiểm tra ISO VG, tiêu chuẩn dầu, loại bánh răng, tốc độ quay, tải trọng và nhiệt độ vận hành. Khi chuyển từ dầu khoáng sang dầu tổng hợp PAO, nên thực hiện quy trình xả và vệ sinh phù hợp để hạn chế dầu cũ còn lại trong hệ thống.







