MỠ BÔI TRƠN

Mỡ bôi trơn là chất bôi trơn dạng bán rắn, được sử dụng để giảm ma sát, hạn chế mài mòn và bảo vệ các chi tiết máy trong quá trình vận hành. Mỡ thường được sử dụng ở những vị trí mà dầu khó lưu giữ hoặc dễ bị chảy, rò rỉ.

Công dụng chính

Giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.

Hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Bảo vệ chi tiết khỏi gỉ sét và ăn mòn.

Chịu tải, chịu áp lực tùy theo loại mỡ.

Có khả năng bám dính tốt trên bề mặt.

Một số loại có khả năng chịu nhiệt độ cao, nước, hóa chất hoặc tải trọng va đập.

Các loại mỡ bôi trơn phổ biến

1. Mỡ lithium: Phổ biến trong công nghiệp, có khả năng chịu nhiệt và chịu tải tương đối tốt.

2. Mỡ lithium complex: Có khả năng chịu nhiệt và chịu tải cao hơn nhiều loại mỡ lithium thông thường.

3. Mỡ calcium / calcium sulfonate: Có khả năng chống nước tốt, phù hợp với môi trường ẩm hoặc có nước.

4. Mỡ polyurea: Thường được sử dụng cho ổ bi, động cơ điện và các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ mỡ cao.

5. Mỡ chịu nhiệt: Dùng cho ổ bi, xích, lò sấy, máy móc và các vị trí có nhiệt độ vận hành cao.

6. Mỡ chịu áp lực cực cao – EP: Chứa phụ gia chịu cực áp, phù hợp với bánh răng, ổ trục và các cơ cấu chịu tải nặng.

Độ đặc NLGI

Mỡ thường được phân loại theo cấp NLGI, chẳng hạn:

NLGI 00: rất mềm, có tính lưu động cao.

NLGI 0: mềm, phù hợp một số hệ thống bôi trơn tập trung.

NLGI 1: mềm.

NLGI 2: cấp phổ biến cho nhiều ổ bi và máy móc công nghiệp.

NLGI 3: đặc hơn, phù hợp một số ứng dụng yêu cầu khả năng giữ mỡ tốt.

Ứng dụng

Mỡ bôi trơn được sử dụng cho:

Vòng bi, bạc đạn.

Khớp nối và khớp cầu.

Bánh răng hở.

Máy công nghiệp.

Động cơ điện.

Xe và máy công trình.

Dây chuyền sản xuất.

Thiết bị chịu nhiệt hoặc tải trọng cao.

Lưu ý: Không nên chỉ chọn mỡ theo cấp NLGI. Cần kiểm tra thêm dầu gốc, chất làm đặc, nhiệt độ làm việc, tải trọng, tốc độ quay, khả năng tiếp xúc với nước và tính tương thích giữa các loại mỡ.

ZaloPhone