Các loại mỡ chịu nhiệt NSK phổ biến hiện nay
NSK cung cấp nhiều dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng cho vòng bi, ray dẫn hướng, vít me bi và các cơ cấu chuyển động. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả mỡ NSK đều là mỡ “chịu nhiệt cao”. Mỗi dòng được thiết kế cho một điều kiện vận hành khác nhau như tải cao, tốc độ cao, nhiệt độ thấp, môi trường sạch hoặc nhiệt độ cao.
1. NSK Grease AS2 – mỡ chịu tải cao
NSK Grease AS2 là dòng mỡ lithium gốc dầu khoáng, phù hợp với các ứng dụng tải cao và sử dụng đa năng.
- Dầu gốc: dầu khoáng
- Chất làm đặc: Lithium
- Độ nhớt dầu gốc @40°C: khoảng 130 mm²/s
- Nhiệt độ sử dụng: -10 đến +110°C
- Ứng dụng: ray dẫn hướng, vít me bi, vòng bi và cơ cấu chịu tải cao.
AS2 được NSK phân loại cho general use at high load, vì vậy đây là một trong những dòng phổ biến khi cần mỡ NSK cho máy móc công nghiệp.
2. NSK Grease LR3 – tốc độ cao, nhiệt độ cao hơn
NSK Grease LR3 sử dụng dầu gốc tổng hợp và chất làm đặc lithium, được thiết kế cho tốc độ cao và tải trung bình.
- Dầu gốc: dầu tổng hợp
- Chất làm đặc: Lithium
- Độ nhớt dầu gốc @40°C: khoảng 30 mm²/s
- Nhiệt độ sử dụng: -30 đến +130°C
- Phù hợp: vít me bi, ray dẫn hướng và các cơ cấu chuyển động tốc độ cao.
So với AS2, LR3 có phạm vi nhiệt độ sử dụng cao hơn và độ nhớt dầu gốc thấp hơn, nên phù hợp hơn với những cơ cấu cần tốc độ chuyển động cao.
3. NSK Grease NS7 – mỡ cho tốc độ cao và nhiệt độ rộng
NSK Grease NS7 thuộc nhóm mỡ được NSK thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, nhiệt độ thấp và mô-men xoắn thấp.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cụm vòng bi cần giảm lực cản khi vận hành và duy trì khả năng bôi trơn ổn định trong điều kiện tốc độ cao. NSK đưa NS7 vào nhóm mỡ chuyên dụng cùng LR3, LGU và NSL trong hệ thống NSK Grease Unit.
4. NSK Grease PS2 – nhiệt độ thấp và tần suất hoạt động cao
NSK Grease PS2 không phải lựa chọn điển hình nếu mục tiêu chỉ là “chịu nhiệt cao”, nhưng rất đáng chú ý khi máy phải hoạt động ở nhiệt độ thấp và tần suất cao.
- Dầu gốc: dầu tổng hợp + dầu hydrocarbon tổng hợp
- Chất làm đặc: Lithium
- Độ nhớt @40°C: khoảng 15,9 mm²/s
- Nhiệt độ sử dụng: -50 đến +110°C
- Ứng dụng: cơ cấu chuyển động hoạt động thường xuyên và môi trường nhiệt độ thấp.
5. Nếu cần chịu nhiệt rất cao: NSK SPACEA
Đối với môi trường nhiệt độ thực sự cao, không nên chỉ lựa chọn AS2/LR3/NS7. NSK có dòng SPACEA với vòng bi được nạp sẵn mỡ fluorine chuyên dụng.
NSK cho biết các vòng bi sử dụng KPM long-life fluorine grease có thể làm việc tới khoảng 230°C trong điều kiện áp suất khí quyển; với một số dòng vòng bi dùng chất bôi trơn rắn, khả năng chịu nhiệt có thể cao hơn nữa.
Bảng lựa chọn nhanh
| Loại mỡ NSK | Nhiệt độ sử dụng | Phù hợp nhất |
|---|---|---|
| AS2 | -10 → 110°C | Tải cao, đa dụng |
| LR3 | -30 → 130°C | Tốc độ cao, tải trung bình |
| NS7 | Dòng chuyên dụng tốc độ cao | Tốc độ cao, mô-men xoắn thấp |
| PS2 | -50 → 110°C | Nhiệt độ thấp, tần suất cao |
| SPACEA/KPM | Có thể tới ~230°C* | Môi trường nhiệt độ rất cao |
* Theo điều kiện và cấu hình vòng bi cụ thể của NSK.
Nên chọn loại nào?
- Vòng bi tải cao, máy công nghiệp: → AS2
- Vít me bi/ray trượt tốc độ cao: → LR3
- Vòng bi cần tốc độ cao, ma sát thấp: → NS7
- Thiết bị làm việc ở nhiệt độ rất thấp: → PS2
- Lò nung, thiết bị nhiệt độ cực cao: → xem NSK SPACEA/KPM, không nên dùng mỡ thông thường thay thế.


