Mô tả
G.Beslux Grafol Al Paste là sản phẩm keo/mỡ chống kẹt (anti-seize) gốc bột nhôm và graphite, được sản xuất bởi Brugarolas – Tây Ban Nha. Sản phẩm được thiết kế để bảo vệ bu-lông, ốc vít, khớp ren và các chi tiết lắp ráp làm việc trong điều kiện nhiệt độ rất cao, tải trọng lớn, dễ ăn mòn hoặc bị kẹt. Đặc biệt, sản phẩm có khả năng dẫn điện, nên có thể được sử dụng cho một số vị trí tiếp điểm và mối nối kim loại cần duy trì khả năng tiếp xúc điện.
1. G.Beslux Grafol Al Paste là gì?
G.Beslux Grafol Al Paste là mỡ/keo chống kẹt chịu nhiệt cao, không chứa đồng, sử dụng các chất bôi trơn rắn trong thành phần. Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm xác định đây là “Antiseize Paste Free Copper”, chuyên dùng để chống kẹt và chống ăn mòn cho các mối nối ren, bu-lông, ốc vít và một số cơ cấu cơ khí.
Điểm đáng chú ý của Grafol Al Paste là sản phẩm vừa có khả năng chịu tải cao, vừa duy trì khả năng bảo vệ trong điều kiện nhiệt độ rất cao. Tài liệu kỹ thuật công bố khả năng chịu nhiệt lên tới 1.180°C trong điều kiện không tiếp xúc với không khí.
2. Đặc điểm nổi bật
Chịu nhiệt độ rất cao
G.Beslux Grafol Al Paste được thiết kế cho những vị trí mà mỡ bôi trơn thông thường khó đáp ứng. Sản phẩm có thể chịu nhiệt độ lên đến 1.180°C khi không tiếp xúc với không khí.
Do đó, đây là lựa chọn chuyên dụng cho các mối ghép và chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Khả năng dẫn điện
Một ưu điểm đặc biệt của Grafol Al Paste là khả năng dẫn dòng điện tốt. Đây là đặc tính quan trọng khi sử dụng tại các mối nối kim loại hoặc vị trí cần vừa bảo vệ chống kẹt, vừa duy trì tiếp xúc điện.
Tuy nhiên, cần phân biệt mỡ/keo dẫn điện với mỡ cách điện. Grafol Al Paste không phải là sản phẩm dùng để cách điện.
Chống kẹt hiệu quả
Khi bu-lông, đai ốc và khớp ren làm việc ở nhiệt độ cao, chúng có thể bị oxy hóa, ăn mòn và kẹt cứng. Grafol Al Paste tạo lớp bảo vệ giúp hạn chế hiện tượng seizing, scoring và ăn mòn, đồng thời giúp tháo lắp chi tiết dễ dàng hơn.
Chịu tải cao
Sản phẩm chứa chất bôi trơn rắn, giúp duy trì khả năng bảo vệ khi các bề mặt chịu tải lớn. Đây là một trong những lý do Grafol Al Paste được sử dụng cho những ứng dụng công nghiệp nặng.
Bám dính tốt và tuổi thọ cao
Lớp paste có khả năng bám trên bề mặt kim loại, hỗ trợ bảo vệ lâu dài và giảm nguy cơ mối nối bị ăn mòn hoặc kẹt trong quá trình vận hành.

3. Ứng dụng của G.Beslux Grafol Al Paste
Grafol Al Paste có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt tại các vị trí có nhiệt độ cao và nguy cơ kẹt mối nối.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Bu-lông và đai ốc chịu nhiệt.
- Khớp ren.
- Mối nối ren trong thiết bị công nghiệp.
- Trục vít.
- Các cơ cấu lắp ráp kim loại.
- Mối nối cần duy trì khả năng dẫn điện.
- Một số vị trí trong thiết bị điện và điện tử.
- Con lăn đỡ trong lò quay của ngành xi măng.
- Ứng dụng chống bám dính trong quá trình đúc nhôm.
Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đặc biệt đề cập đến support roller trong cement kiln và ứng dụng như chất chống bám dính trong aluminium die casting.

4. G.Beslux Grafol Al Paste trong ngành xi măng
Đây là một trong những ứng dụng đáng chú ý của sản phẩm.
Trong các dây chuyền sản xuất xi măng, nhiều cơ cấu phải hoạt động ở môi trường nhiệt độ cao và chịu tải lớn. Các mối nối, bu-lông và chi tiết lắp ráp có thể gặp tình trạng oxy hóa, ăn mòn hoặc kẹt sau thời gian dài vận hành.
Grafol Al Paste được sử dụng cho một số vị trí như con lăn đỡ của lò quay xi măng, đồng thời hỗ trợ bảo vệ các mối ghép khỏi kẹt và ăn mòn.
5. G.Beslux Grafol Al Paste có phải mỡ dẫn điện không?
Có thể gọi là mỡ/keo chống kẹt có khả năng dẫn điện.
Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm ghi nhận excellent properties conduct electric current, tức sản phẩm có đặc tính dẫn dòng điện tốt.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong các thiết bị điện, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị. Không nên mặc định dùng Grafol Al Paste thay cho mọi loại mỡ tiếp điểm điện chuyên dụng, vì mục đích thiết kế chính của sản phẩm vẫn là chống kẹt, chống ăn mòn và bảo vệ mối nối ở nhiệt độ cao.
6. Cách sử dụng
Grafol Al Paste được sử dụng tương đối đơn giản:
- Làm sạch bề mặt cần bảo vệ.
- Loại bỏ bụi, dầu cũ và tạp chất.
- Dùng chổi, bàn chải hoặc dụng cụ thích hợp quét một lớp paste lên bề mặt.
- Đảm bảo sản phẩm phủ đều khu vực tiếp xúc.
- Tiến hành lắp ráp chi tiết.
Tài liệu kỹ thuật khuyến nghị bôi trực tiếp lên bề mặt sạch và không yêu cầu xử lý trước đặc biệt. Bề mặt sạch giúp tăng khả năng bám dính của sản phẩm.
7. Thông số và đặc tính tham khảo
| Đặc tính | G.Beslux Grafol Al Paste |
|---|---|
| Thương hiệu | Brugarolas |
| Tên sản phẩm | G.Beslux Grafol Al Paste |
| Loại | Anti-seize paste |
| Thành phần bôi trơn rắn | Graphite + bột nhôm |
| Khả năng dẫn điện | Có |
| Chống kẹt | Có |
| Chống ăn mòn | Có |
| Khả năng chịu tải | Cao |
| Nhiệt độ cao nhất | Đến 1.180°C* |
| Ứng dụng | Mối nối, bu-lông, ốc vít, lò xi măng… |
| Xuất xứ thương hiệu | Tây Ban Nha |
* Mức 1.180°C được tài liệu kỹ thuật ghi nhận trong điều kiện không tiếp xúc với không khí, vì vậy không nên hiểu đây là nhiệt độ vận hành liên tục trong mọi môi trường.
8. Quy cách đóng gói
Tại thị trường Việt Nam, G.Beslux Grafol Al Paste được giới thiệu với các quy cách phổ biến: Hộp 1 kg, Xô 5 kg
Quy cách thực tế nên được xác nhận với nhà cung cấp tại thời điểm đặt hàng.






