Mô tả
Mobilgrease XHP 222 là mỡ bôi trơn đa dụng cao cấp của Mobil, sử dụng chất làm đặc lithium complex, cấp độ đặc NLGI 2 và dầu gốc có độ nhớt ISO VG 220. Sản phẩm được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp, ô tô, xây dựng và hàng hải, đặc biệt phù hợp với điều kiện nhiệt độ cao, tải nặng, rung chấn và môi trường có nước.
1. Thông tin sản phẩm Mỡ công nghiệp Mobilgrease XHP 222
Mobilgrease XHP 222 thuộc dòng Mobilgrease XHP 220 Series, nổi bật với khả năng bám dính tốt, ổn định cấu trúc và chống rửa trôi bởi nước. Công thức lithium complex giúp mỡ duy trì hiệu quả bôi trơn trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt và hỗ trợ kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.
Mỡ có màu xanh đậm, cấp NLGI 2, thích hợp cho nhiều ổ bi, bạc đạn, khớp nối và các chi tiết cơ khí cần loại mỡ có độ đặc vừa phải.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Mobilgrease XHP 222 |
|---|---|
| Loại mỡ | Mỡ lithium complex |
| Cấp NLGI | 2 |
| Màu sắc | Xanh đậm |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | 220 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc @ 100°C | 18,6 cSt |
| Điểm nhỏ giọt | 290°C |
| Chỉ số độ nhớt dầu gốc | 94 |
| Four-Ball Weld Point | 315 kgf |
| Timken OK Load | 40 lb |
| Water Washout @ 79°C | 5% |
| Water Sprayoff | 10% |
| SKF Emcor Rust Test | 0,0 |
| ASTM D1743 chống ăn mòn | Pass |
2. Ưu điểm của Mobilgrease XHP 222
Chịu nhiệt tốt
Mỡ công nghiệp Mobilgrease XHP 222 có điểm nhỏ giọt khoảng 290°C, giúp mỡ duy trì cấu trúc tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Dòng XHP 220 được Mobil khuyến nghị với nhiệt độ vận hành tối đa khoảng 140°C trong điều kiện phù hợp.
Khả năng chống nước tốt
Một ưu điểm đáng chú ý của XHP 222 là khả năng chống water washout và water spray-off. Điều này đặc biệt hữu ích với thiết bị hoạt động ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc ngành hàng hải.
Bám dính tốt
Công thức của XHP 222 có độ bám dính cao, giúp mỡ lưu lại lâu hơn trên bề mặt cần bôi trơn. Mobil đặc biệt khuyến nghị XHP 222 cho các ứng dụng mà khả năng bám dính và duy trì mỡ tại vị trí bôi trơn là quan trọng.
Chống rỉ và ăn mòn
Sản phẩm có đặc tính bảo vệ chống rỉ, ăn mòn và đạt Pass trong phép thử ASTM D1743. Kết quả SKF Emcor với nước cất được Mobil công bố ở mức 0,0.
Khả năng chịu tải và va đập
Mobilgrease XHP 222 có đặc tính EP (Extreme Pressure), với Four-Ball Weld Point 315 kgf và Timken OK Load 40 lb. Nhờ đó sản phẩm phù hợp với nhiều cơ cấu chịu tải, rung động hoặc tải va đập.
3. Ứng dụng của mỡ Mobilgrease XHP 222
Mobilgrease XHP 222 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Vòng bi, bạc đạn công nghiệp.
Khớp nối và các cơ cấu cơ khí.
Máy móc công nghiệp.
Thiết bị xây dựng.
Máy móc nông nghiệp.
Chassis và các chi tiết cơ khí trên phương tiện.
Thiết bị hàng hải.
Tời, windlass và thiết bị boong tàu.
Các cơ cấu làm việc trong môi trường có nước.
Thiết bị chịu tải nặng, rung động hoặc va đập.
Mobil xác định XHP 222 phù hợp cho industrial, marine applications, chassis components và farm equipment.
4. Mobilgrease XHP 222 có phải mỡ chịu nhiệt không?
Có. Mobilgrease XHP 222 là mỡ lithium complex có khả năng chịu nhiệt tốt, điểm nhỏ giọt khoảng 290°C. Tuy nhiên, điểm nhỏ giọt không phải là nhiệt độ vận hành liên tục. Khi lựa chọn mỡ cho máy, cần căn cứ vào nhiệt độ thực tế tại ổ bi hoặc vị trí bôi trơn và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
5. Cách sử dụng Mobilgrease XHP 222
Để đạt hiệu quả tốt, cần:
- Vệ sinh sạch vị trí cần bôi trơn.
- Loại bỏ mỡ cũ nếu không tương thích với Mỡ công nghiệp Mobilgrease XHP 222.
- Bơm lượng mỡ theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
- Không bơm quá nhiều mỡ vào ổ bi vì có thể gây tăng nhiệt.
- Điều chỉnh chu kỳ tái bôi trơn theo tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường làm việc.
- Bảo quản mỡ trong bao bì kín, tránh nước, bụi và nhiệt độ quá cao.
Lưu ý: Khi thay một loại mỡ khác sang XHP 222, nên kiểm tra khả năng tương thích giữa hai loại mỡ trước khi trộn trực tiếp.
6. Mobilgrease XHP 222 và XHP 222 Special khác nhau thế nào?
Hai sản phẩm dễ bị nhầm lẫn:
| Tiêu chí | XHP 222 | XHP 222 Special |
|---|---|---|
| NLGI | 2 | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium complex | Lithium complex |
| Màu | Xanh đậm | Xám-đen |
| MoS₂ | Không | 0,75% |
| Four-Ball Weld Point | 315 kgf | 400 kgf |
| Ứng dụng | Đa dụng, tải nặng | Ứng dụng có yêu cầu MoS₂ |
XHP 222 Special được bổ sung 0,75% molybdenum disulfide (MoS₂), nên không nên mặc định dùng thay thế XHP 222 trong mọi thiết bị.
7. Mua mỡ Mỡ công nghiệp Mobilgrease XHP 222 chính hãng
Khi mua Mobilgrease XHP 222 chính hãng, nên kiểm tra:
Tên sản phẩm: Mobilgrease XHP 222.
Cấp NLGI: 2.
Bao bì và nhãn sản phẩm nguyên vẹn.
Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Batch/lot và thông tin sản phẩm.
Tài liệu TDS/PDS và SDS khi cần.
Quy cách đóng gói phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Không nên chỉ lựa chọn theo giá thấp. Đối với mỡ công nghiệp, nguồn hàng và điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mobilgrease XHP 222 là mỡ gì?
Đây là mỡ lithium complex đa dụng cấp NLGI 2, sử dụng dầu gốc có độ nhớt ISO VG 220, được thiết kế cho điều kiện nhiệt độ cao, tải nặng và có nước.
Mobilgrease XHP 222 có chịu nước không?
Có. Sản phẩm có khả năng chống rửa trôi và phun nước tốt, phù hợp với các ứng dụng có nguy cơ tiếp xúc với nước.
Mobilgrease XHP 222 có dùng cho vòng bi được không?
Có thể sử dụng cho nhiều loại vòng bi nếu cấp NLGI, độ nhớt dầu gốc, tốc độ, nhiệt độ và tải phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất vòng bi.
Mobilgrease XHP 222 chịu nhiệt bao nhiêu?
Điểm nhỏ giọt được Mobil công bố khoảng 290°C. Nhiệt độ vận hành thực tế phải căn cứ vào điều kiện ứng dụng; không nên lấy điểm nhỏ giọt làm nhiệt độ làm việc liên tục.
XHP 222 có phải mỡ EP không?
Có. Sản phẩm có đặc tính chịu cực áp, với Four-Ball Weld Point được Mobil công bố ở mức 315 kgf.
Mỡ Mobilgrease XHP 222 màu gì?
Xanh đậm (dark blue). XHP 222 Special mới là phiên bản có màu xám-đen do chứa MoS₂.
Kết luận: Mobilgrease XHP 222 là lựa chọn đáng cân nhắc cho vòng bi, máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, nông nghiệp và hàng hải cần mỡ lithium complex NLGI 2 có độ bám dính, chống nước, chống rỉ và khả năng chịu tải tốt







