Mô tả
Mỡ Motorex 301806 COPPER PASTE là mỡ đồng chuyên dụng dạng paste của MOTOREX, được thiết kế chủ yếu cho các mối ghép kim loại, ren, bu lông, đai ốc và các vị trí chịu nhiệt độ cao, tải cơ học lớn. Sản phẩm tạo một lớp phân cách giữa các bề mặt kim loại, giúp hạn chế hiện tượng kẹt, bó cứng và ăn mòn tiếp xúc.
Theo tài liệu kỹ thuật MOTOREX, COPPER PASTE có phạm vi ứng dụng từ -40°C đến +900°C, có thể chịu tới +1.200°C trong thời gian ngắn. Ở nhiệt độ đến khoảng 280°C, dầu gốc đảm nhiệm chức năng bôi trơn; ở nhiệt độ cao hơn, các hạt đồng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng bôi trơn và bảo vệ bề mặt.
1. Mỡ Motorex 301806 COPPER PASTE là gì?
MOTOREX COPPER PASTE là mỡ đồng chống kẹt và chống ăn mòn tiếp xúc, thuộc nhóm mỡ/paste lắp ráp chuyên dụng.
Khác với các loại mỡ bôi trơn thông thường dành cho ổ bi hoặc cơ cấu quay, COPPER PASTE được sử dụng chủ yếu tại các vị trí cần tháo lắp, đặc biệt là các mối ghép ren chịu nhiệt.
Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng như:
- Bu lông và đai ốc.
- Ren vít.
- Mối ghép ép.
- Bu lông hệ thống xả.
- Kết nối trên turbocharger.
- Ren và vít của van hơi nóng.
- Các mối nối trong hệ thống hơi nóng.
- Những vị trí chịu tải nhiệt và cơ học cao.
MOTOREX cũng lưu ý không sử dụng COPPER PASTE cho ổ lăn hoặc ổ trượt quay nhanh.
2. Đặc điểm nổi bật của Motorex COPPER PASTE
Chịu nhiệt độ cao
Đây là đặc tính nổi bật của sản phẩm. COPPER PASTE có phạm vi nhiệt độ ứng dụng rộng, từ -40°C đến +900°C, đồng thời có thể chịu nhiệt tới +1.200°C trong thời gian ngắn.
Khả năng chịu nhiệt cao giúp sản phẩm phù hợp với những mối ghép kim loại nằm gần nguồn nhiệt như hệ thống xả, van hơi nóng hoặc các thiết bị công nghiệp nhiệt.
Chống kẹt ren và đai ốc
Khi làm việc ở nhiệt độ cao, các mối ghép kim loại có thể bị oxy hóa, ăn mòn hoặc kẹt cứng. COPPER PASTE tạo lớp phân cách giữa các bề mặt kim loại, giúp hạn chế hiện tượng seizing – kẹt/bó cứng.
Điều này giúp việc tháo bu lông, đai ốc và các chi tiết ren sau thời gian vận hành trở nên thuận lợi hơn.
Bảo vệ chống ăn mòn tiếp xúc
Các hạt đồng trong paste góp phần tạo lớp bảo vệ giữa các bề mặt kim loại, giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn tiếp xúc và gỉ do ma sát tại các mối ghép.
Khả năng chịu áp lực tốt
MOTOREX COPPER PASTE có đặc tính chịu áp lực tốt, phù hợp với các mối ghép chịu tải cơ học và nhiệt độ cao.
Không chứa graphite, MoS₂ và chì
Theo tài liệu kỹ thuật MOTOREX, COPPER PASTE không chứa graphite, molybdenum disulphide (MoS₂) và chì.

3. Thông số kỹ thuật Motorex 301806 COPPER PASTE
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MOTOREX COPPER PASTE |
| Mã sản phẩm | 301806 |
| Loại sản phẩm | Copper Paste – mỡ/paste đồng |
| Màu sắc | Vàng |
| Dầu gốc | Khoáng |
| Chất làm đặc | Lithium (Li) |
| Cấp NLGI | 2 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 150 mm²/s |
| Tỷ trọng @20°C | 0,950 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | >250°C |
| Điểm nhỏ giọt | >260°C |
| Độ xuyên kim | 265–295 × 0,1 mm |
| Phạm vi nhiệt độ theo TDS | -40°C đến +900°C |
| Nhiệt độ ngắn hạn | Có thể tới +1.200°C |
| Quy cách tham khảo | 100 g; 850 g |
Các thông số trên được lấy từ tài liệu kỹ thuật MOTOREX; nhà sản xuất có thể cập nhật thông số hoặc thay đổi quy cách theo thị trường.
4. Ứng dụng của mỡ đồng Motorex COPPER PASTE
Bôi trơn và bảo vệ bu lông
COPPER PASTE thích hợp cho các bu lông, đai ốc phải làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Paste giúp hạn chế kẹt ren và hỗ trợ tháo lắp sau thời gian vận hành.
Hệ thống xả
Các mối nối ren của hệ thống xả thường chịu nhiệt cao. COPPER PASTE được MOTOREX giới thiệu cho các kết nối vít của hệ thống xả.
Turbocharger
Các mối ghép và ren gần turbocharger có thể chịu nhiệt và tải cơ học lớn. COPPER PASTE có thể được sử dụng tại những vị trí phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị.
Van hơi nóng
Sản phẩm phù hợp với ren và vít trên các van hơi nóng, nơi yêu cầu paste chịu nhiệt và chống kẹt.
Hệ thống hơi công nghiệp
Các mối nối, ren và fitting trong hệ thống hơi nóng cũng là một trong những ứng dụng được MOTOREX đề cập.
Mối ghép ép
COPPER PASTE có thể sử dụng cho các mối ghép ép và các vị trí cần lớp phân cách giữa bề mặt kim loại.
5. Cơ chế hoạt động của COPPER PASTE
COPPER PASTE hoạt động theo hai cơ chế tùy nhiệt độ.
Ở nhiệt độ đến khoảng 280°C: dầu gốc paraffin đảm nhiệm vai trò bôi trơn.
Ở nhiệt độ cao hơn: khi dầu gốc không còn là thành phần chính đảm nhiệm bôi trơn, các hạt đồng giúp duy trì lớp phân cách và hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại.
Nhờ đó, sản phẩm có thể được sử dụng cho những vị trí mà mỡ bôi trơn thông thường khó đáp ứng do nhiệt độ cao.
6. Cách sử dụng mỡ Motorex 301806 COPPER PASTE
Để đạt hiệu quả tốt, bề mặt cần được làm sạch trước khi bôi.
Bước 1: Làm sạch
Loại bỏ bụi bẩn, gỉ, dầu cũ và các chất nhiễm bẩn trên ren hoặc bề mặt tiếp xúc.
Bước 2: Bôi một lớp mỏng
Dùng chổi hoặc dụng cụ phù hợp để phủ một lớp paste mỏng và đồng đều lên phần ren hoặc bề mặt cần bảo vệ.
Bước 3: Lắp ráp
Tiến hành lắp bu lông, đai ốc hoặc chi tiết theo đúng mô-men siết mà nhà sản xuất thiết bị quy định.
Bước 4: Kiểm tra
Sau khi lắp ráp, kiểm tra để bảo đảm paste không bị dư thừa hoặc lan sang những vị trí không được phép.
MOTOREX khuyến nghị sử dụng bằng chổi và sản phẩm nên được bôi phù hợp với vị trí cần bảo vệ.
7. Những vị trí không nên sử dụng
Một điểm rất quan trọng là COPPER PASTE không phải mỡ đa dụng.
MOTOREX khuyến cáo không sử dụng sản phẩm cho:
- Ổ lăn.
- Ổ trượt quay nhanh.
- Các cơ cấu cần tốc độ quay cao.
- Những vị trí mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu loại mỡ chuyên dụng khác.
Do đó, không nên dùng COPPER PASTE để thay thế mỡ ổ bi hoặc mỡ bôi trơn đa dụng chỉ vì sản phẩm có khả năng chịu nhiệt cao.
8. Ưu điểm của Motorex COPPER PASTE
Sản phẩm mang lại một số ưu điểm đáng chú ý:
- Khả năng chịu nhiệt cao.
- Hạn chế kẹt bu lông và đai ốc.
- Hỗ trợ chống ăn mòn tiếp xúc.
- Tạo lớp phân cách giữa các bề mặt kim loại.
- Có khả năng chịu áp lực tốt.
- Phù hợp các mối ghép chịu tải nhiệt và cơ học.
- Không chứa graphite.
- Không chứa MoS₂.
- Không chứa chì.
- Phù hợp cho ren, vít và mối ghép ép.
9. Quy cách mỡ Motorex 301806 COPPER PASTE
Mã 301806 được các nguồn phân phối ghi nhận ở quy cách 100 g; MOTOREX cũng có COPPER PASTE ở quy cách 850 g tại một số thị trường.
Khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận:
- Mã sản phẩm.
- Khối lượng tịnh.
- Quy cách bao bì.
- Xuất xứ.
- Số lô.
- TDS.
- SDS.
Điều này đặc biệt quan trọng khi mua số lượng lớn cho nhà máy hoặc sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.







