Báo giá mỡ chịu nhiệt 300 độ
Dưới đây là bảng giá tham khảo mỡ chịu nhiệt năm 2026 tại Việt Nam. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, cấp NLGI, quy cách đóng gói, số lượng mua, nguồn hàng và VAT. Một số bảng giá thị trường tháng 7–8/2026 đang công bố mức giá tham khảo cho các dòng mỡ công nghiệp và chịu nhiệt
Bảng báo giá mỡ chịu nhiệt 2026
| Thương hiệu / Sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Shell Gadus S2 V220 2 | 18 kg | khoảng 3.690.000 đ/thùng |
| Shell Gadus S3 V220C 2 | 18 kg | khoảng 4.100.000 – 4.500.000 đ/thùng |
| SKF LGHP 2 | 1 kg | khoảng 697.000 – 750.000 đ/hộp |
| SKF LGHP 2 | 400 g | khoảng 300.000 – 400.000 đ/tuýp |
| Total Multis EP 2 | 15 kg | khoảng 2.686.000 – 2.886.000 đ/thùng |
| Total Multis Complex HV 2 | 18 kg | khoảng 2.727.000 đ/thùng |
| Total Ceran XMF 46 | 18 kg | khoảng 3.477.600 đ/thùng |
| Caltex Multifak EP 2 | 16 kg | khoảng 2.969.862 đ/thùng |
| Mobilgrease XHP 222 | 16 kg | khoảng 2.830.000 đ/thùng |
| Castrol Spheerol EPL 2 | 20 kg | khoảng 2.841.020 đ/thùng |
Các mức trên được tổng hợp từ các bảng giá tham khảo được công bố trong năm 2026; riêng Shell Gadus S2 V220 2 quy cách 18 kg hiện có mức niêm yết bán lẻ tham khảo 3,69 triệu đồng trên một nguồn thương mại điện tử.
Giá mỡ chịu nhiệt theo phân khúc
Mỡ chịu nhiệt phổ thông: khoảng 100.000 – 200.000 đ/kg.
Mỡ chịu nhiệt công nghiệp cao cấp: khoảng 180.000 – 350.000 đ/kg.
Mỡ chịu nhiệt chuyên dụng, nhiệt độ cao: có thể từ 300.000 đ/kg trở lên.
Mỡ SKF, Shell, Mobil, Klüber, Molykote: giá phụ thuộc rất lớn vào chủng loại và cấp chịu nhiệt.
Ví dụ, giá tham khảo SKF LGHP 2/1 kg đang ở khoảng 697.000–750.000 đồng, trong khi các dòng SKF đa dụng như LGMT 2/1 có mức khoảng 570.000 đồng/hộp 1 kg.
Lưu ý: Không nên chỉ dựa vào giá/kg để lựa chọn mỡ. Với máy công nghiệp, cần xác định nhiệt độ làm việc, tốc độ vòng bi, tải trọng, môi trường nước/bụi, vật liệu làm kín và yêu cầu tương thích với mỡ đang sử dụng.


