Những chức năng cơ bản của dầu bôi trơn
Bôi trơn là biện pháp làm giảm ma sát và mài mòn đến mức thấp nhất bằng cách tạo ra giữa các bề mặt vật liệu một cách nhanh chóng một khi được sử dụng hợp lí. Hầu hết các chất bôi trơn ở dạng lỏng.
Trong quá trình sử dụng dầu bôi trơn cho các hệ thống máy móc và thiết bị chúng ta cần nắm vững những chức năng cơ bản của dầu bôi trơn nói chung
Dầu bôi trơn có chức năng chủ yếu sau:
Bôi trơn: là chức năng chính của dầu nhớt, làm giảm ma sát và do đó giảm cường độ mài mòn, ăn mòn của các bề mặt tiếp xúc
Làm mát động cơ: có tác dụng trong những trường hợp quá nhiệt; dầu nhớt có chức năng truyền bớt nhiệt lượng từ khu vực nóng sang khu vực mát hơn
Làm sạch và bảo vệ các chi tiết được bôi trơn khỏi các hạt mài mòn nhằm nâng cao tuổi thọ máy móc.
Làm kín máy: việc đảm bảo cho hoạt động của thiết bị có hiệu quả nhất dầu nhờn còn có tác dụng làm kín các khe hở giữa Piston và xilanh. Chức năng làm kín là vô cùng quan trọng đối với các thiết bị như máy nén khí, bơm…
Ngoài chức năng chủ yếu trên, dầu bôi trơn còn có nhiều chức năng khác như: chống gỉ và ăn mòn của những bộ phận làm bằng kim loại, giảm tối thiểu cặn…
Truyền lực: Dầu thủy lực nói riêng có chức năng truyền lực từ điểm này đến điểm đích thông qua đặc tính của dầu thông qua hệ thống thủy lực
Cách điện: Dầu cách điện được sử dụng trong các máy biến áp và các thiết bị chuyển mạch
Tự hào là nhà phân phối chiến lược của Shell tại miền bắc, chúng tôi hân hạnh phục vụ quý khách hàng với đầy đủ các chủng loại như: dầu thủy lực, dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu máy nén khí
THÀNH PHẦN CỦA DẦU NHỚT
Công thức dầu nhờn bao gồm dầu gốc (Base Oil) và hệ phụ gia (Additives), pha trộn theo tỷ lệ chính xác để đạt yêu cầu kỹ thuật.
1. Dầu gốc (Base Oil) – 70% đến 99% khối lượng
Phân loại theo API 1509:
Nhóm I: Dầu khoáng, xử lý dung môi, độ bão hòa < 90%, hàm lượng lưu huỳnh > 0,03%.
Nhóm II: Dầu khoáng tinh chế hydrocracking, độ bão hòa ≥ 90%, lưu huỳnh ≤ 0,03%.
Nhóm III: Dầu khoáng hydrocracking sâu hoặc hydroisomerization, chỉ số độ nhớt (VI) > 120.
Nhóm IV: Dầu tổng hợp polyalphaolefin (PAO).
Nhóm V: Các loại dầu tổng hợp đặc biệt (ester, silicone, PAG…).
Tính năng quan trọng: Độ nhớt, chỉ số độ nhớt (VI), điểm chớp cháy, độ bay hơi, độ ổn định oxy hóa.
2. Phụ gia (Additives) – 1% đến 30% khối lượng
Các phụ gia chính và vai trò:
Phụ gia chống oxy hóa (Antioxidants): Ngăn dầu bị phân hủy ở nhiệt độ cao.
Phụ gia tẩy rửa (Detergents): Loại bỏ cặn bám trên bề mặt chi tiết nóng.
Phụ gia phân tán (Dispersants): Giữ các hạt cặn lơ lửng, tránh lắng đọng.
Phụ gia chống mài mòn (Anti-wear): Ví dụ ZDDP bảo vệ bề mặt kim loại khi màng dầu mỏng.
Phụ gia chịu áp lực cực trị (EP – Extreme Pressure): Bảo vệ bánh răng, ổ trục chịu tải nặng.
Phụ gia chống gỉ/ăn mòn: Bảo vệ bề mặt khỏi tác động hóa chất và hơi ẩm.
Chất cải thiện chỉ số độ nhớt (VI Improvers): Giữ độ nhớt ổn định theo nhiệt độ.
Chất hạ điểm đông (Pour Point Depressants): Cải thiện khả năng bơm ở nhiệt độ thấp.
Chất chống tạo bọt (Anti-foam): Ngăn tạo bọt khí làm giảm khả năng bôi trơn.
MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ QUA SỐ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ TỐT NHẤT

Hiện nay chung tôi đang cung cấp nhiều loại dầu mỡ công nghiệp chính hãng
Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất


